dân gian

dân gian

Truyện cổ tích là một thể loại văn học dân gian.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về quần chúng nhân dân, xuất phát từ nhân dân lưu truyền trong nhân dân: "dân gian" dùng để chỉ những sản phẩm văn hóa, tinh thần nguồn gốc từ đời sống của người dân, được sáng tạo truyền miệng qua nhiều thế hệ.
    • Mang tính chất bình dân, phổ biến trong cộng đồng: Chỉ những hiện tượng, câu chuyện, tri thức phổ biến rộng rãi trong đời sống của đại đa số người dân, phân biệt với văn hóa cung đình, bác học.
  2. Danh từ:

    • Khoảng không gian xã hội của quần chúng nhân dân: "dân gian" còn được dùng để chỉ phạm vi, môi trường xã hội nơi đông đảo người dân sinh sống các sự việc xảy ra trong phạm vi đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Truyện cổ tích một thể loại văn học dân gian. (Truyện cổ tích một thể loại văn học xuất phát lưu truyền trong nhân dân.)
    • Nghệ thuật múa rối nước một di sản văn hóa dân gian độc đáo của Việt Nam. (Nghệ thuật múa rối nước một di sản văn hóa mang tính bình dân độc đáo của Việt Nam.)
  • Danh từ:

    • Tin đồn đó lan truyền khắp dân gian. (Tin đồn đó lan truyền khắp trong quần chúng nhân dân.)
    • Câu chuyện ấy được lưu truyền trong dân gian từ đời này sang đời khác. (Câu chuyện ấy được lưu truyền trong cộng đồng người dân từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truyền thuyết dân gian": những câu chuyện mang tính huyền thoại, thường giải thích nguồn gốc sự vật, hiện tượng, được lưu truyền trong dân chúng.

    • Truyền thuyết "Sơn Tinh - Thủy Tinh" một truyền thuyết dân gian nổi tiếng. (Truyền thuyết "Sơn Tinh - Thủy Tinh" một câu chuyện huyền thoại nổi tiếng được lưu truyền trong nhân dân.)
  • "kinh nghiệm dân gian": những tri thức, hiểu biết được đúc kết từ thực tiễn đời sống, lao động của người dân.

    • Ông ta chữa bệnh bằng những bài thuốc kinh nghiệm dân gian. (Ông ta chữa bệnh bằng những bài thuốc được đúc kết từ tri thức thực tiễn của người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Dân dã (tính từ): mang tính chất mộc mạc, giản dị, gần gũi với đời sống thôn quê, bình dân.

    • Phong cách ẩm thực dân dã. (Phong cách ẩm thực mộc mạc, giản dị.)
  • Bình dân (tính từ): thuộc về tầng lớp thường dân, đại chúng, không cầu kỳ.

    • Văn hóa bình dân. (Văn hóa của tầng lớp đại chúng.)
  • Dân tộc (danh từ): cộng đồng người ổn định, chung ngôn ngữ, lãnh thổ, sinh hoạt kinh tế văn hóa. (Khác với "dân gian" về phạm vi tính chất).

    • Di sản văn hóa dân tộc. (Di sản văn hóa của một cộng đồng dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Quần chúng: chỉ số đông người dân trong xã hội.
  • Bách tính (từ Hán Việt): trăm họ, chỉ toàn thể người dân.
  • Nhân dân: tập thể những người dân trong một quốc gia, xã hội.
Thành ngữ liên quan
  • "Tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xa": Thường được nhắc đến trong dân gian để nói về sức lan truyền của tin tức, nhất là tin xấu.

    • Cứ giữ mình thanh sạch, đừng lo, "tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xa". (Cứ sống trong sạch, đừng lo, điều tốt hay xấu đều sẽ được lan truyền rộng rãi.)
  • "Ăn vóc học hay": Câu nói dân gian khuyên răn về việc chăm lo thể chất tri thức.

    • thường nhắc các cháu "ăn vóc học hay". ( thường nhắc các cháu phải ăn cho khỏe để học cho giỏi.)